← Từ vựng
投入
tóu rù
HSK 4
bỏ vào; tham gia; đập vào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
投
to pitch, to throw; to bid, to invest
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌殳
入
to enter, to come in; to join
bộ thủ 入
bỏ vào; tham gia; đập vào
📄 Trang luyện viết (PDF)to pitch, to throw; to bid, to invest
to enter, to come in; to join