← Từ vựng
投奔
tóu bèn
HSK 7
trốn chạy; tìm nơi trú ẩn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
投
to pitch, to throw; to bid, to invest
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌殳
奔
to rush about; to run, to flee
bộ thủ 大thành phần ⿱大卉
trốn chạy; tìm nơi trú ẩn
📄 Trang luyện viết (PDF)to pitch, to throw; to bid, to invest
to rush about; to run, to flee