中文圣经
Từ vựng
tóu bèn
HSK 7

trốn chạy; tìm nơi trú ẩn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pitch, to throw; to bid, to invest

bộ thủ thành phần ⿰扌殳

to rush about; to run, to flee

bộ thủ thành phần ⿱大卉

Xuất hiện trong 9 câu