中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
抖
dǒu
HSK 7
run rẩy; bộc lộ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
抖
to tremble, to shake, to rouse
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌斗
Xuất hiện trong 4 câu
NÊ-HÊ-MI 5:13
THI THIÊN 109:23
Ê-SAI 52:2
CÔNG VỤ 18:6