中文圣经
Từ vựng
dǒu
HSK 7

run rẩy; bộc lộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to tremble, to shake, to rouse

bộ thủ thành phần ⿰扌斗

Xuất hiện trong 4 câu