中文圣经
← Từ vựng
折叠
zhé dié
HSK 7
gậpcó thể gậpcó thể xếp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

折

to break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌斤
叠

pile; layer; to fold up; to repeat, to duplicate

bộ thủ 又thành phần ⿱叒冝Chữ khó đọc · dié

Xuất hiện trong 2 câu