中文圣经
← Từ vựng
抛尸
pāo shī
to dump a body

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

抛

to abandon, to throw away; to fling, to toss

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿺九力Chữ khó đọc · pāo
尸

body, corpse

bộ thủ 尸thành phần ⿰丿?Chữ khó đọc · shī

Xuất hiện trong 1 câu