中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
抛
尸
pāo shī
+ Thêm vào bộ của tôi
to dump a body
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
抛
to abandon, to throw away; to fling, to toss
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌⿺九力
Chữ khó đọc · pāo
尸
body, corpse
bộ thủ
尸
thành phần
⿰丿?
Chữ khó đọc · shī
Xuất hiện trong 1 câu
GIÊ-RÊ-MI 31:40