← Từ vựng
抛掷
pāo zhì
ném; quơ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
抛
to abandon, to throw away; to fling, to toss
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿺九力
掷
to throw, to hurl, to fling, to cast
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌郑
ném; quơ
📄 Trang luyện viết (PDF)to abandon, to throw away; to fling, to toss
to throw, to hurl, to fling, to cast