中文圣经
Từ vựng
hù sòng

hộ tống; đi kèm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to defend, to guard, to protect; shelter; endorse

bộ thủ thành phần ⿰扌户

to see off, to send off, to dispatch; to give

bộ thủ thành phần ⿺辶关

Xuất hiện trong 3 câu