中文圣经
← Từ vựng
报名
bào míng
HSK 2
đăng kýnộp đơn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

报

to announce, to report; newspaper; payback, revenge

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿸卩又
名

name; position, rank, title

bộ thủ 口thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 5 câu