中文圣经
← Từ vựng
披挂
pī guà
mặc áo giápăn mặc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

披

to wear; to split, to crack

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌皮
挂

to suspend, to put up, to hang; suspense

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌圭

Xuất hiện trong 2 câu