中文圣经
Từ vựng
dǐ chù
HSK 7

xung đột; mâu thuẫn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to resist; to arrive; mortgage

bộ thủ thành phần ⿰扌氐

to butt, to gore, to ram; to touch

bộ thủ thành phần ⿰角虫

Xuất hiện trong 3 câu