中文圣经
Từ vựng
chōu
HSK 4

lôi ra; kéo ra; hút; cụt ngắn; rút

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to draw out, to pull out; to sprout

bộ thủ thành phần ⿰扌由

Xuất hiện trong 3 câu