中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
抽
chōu
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
lôi ra
kéo ra
hút
cụt ngắn
rút
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
抽
to draw out, to pull out; to sprout
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌由
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 20:25
MÁC 1:26
MÁC 9:26