中文圣经
Từ vựng
dān fù
HSK 7

Gánh; chịu; đảm nhận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bear, to carry; burden, responsibility

bộ thủ thành phần ⿰扌旦

load, burden; to carry, to bear

bộ thủ thành phần ⿱⺈贝

Xuất hiện trong 2 câu