← Từ vựng
拉撒路
lā sā lù
Lê-a-sa-rơ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各