中文圣经
← Từ vựng
拉撒路
lā sā lù
Lê-a-sa-rơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 19 câu