中文圣经
Từ vựng
lā dùn

Ra-đôn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

to pause; to bow; to arrange

bộ thủ thành phần ⿰屯页

Xuất hiện trong 5 câu