← Từ vựng
拉顿
lā dùn
Ra-đôn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
顿
to pause; to bow; to arrange
bộ thủ 页thành phần ⿰屯页
Ra-đôn
📄 Trang luyện viết (PDF)to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
to pause; to bow; to arrange