中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
拍
手
pāi shǒu
+ Thêm vào bộ của tôi
vỗ tay
khen ngợi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拍
to clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌白
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 4 câu
GIÓP 34:37
THI THIÊN 98:8
Ê-XÊ-CHIÊN 6:11
Ê-XÊ-CHIÊN 25:6