← Từ vựng
拍手
pāi shǒu
vỗ tay; khen ngợi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拍
to clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌白
手
hand
bộ thủ 手
vỗ tay; khen ngợi
📄 Trang luyện viết (PDF)to clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm
hand