中文圣经
Từ vựng
tuō cháng

kéo dài; kéo lê; nối dài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to drag, to haul, to tow; to delay

bộ thủ thành phần ⿰扌⿱亻也

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

Xuất hiện trong 3 câu