← Từ vựng
拖长
tuō cháng
kéo dài; kéo lê; nối dài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拖
to drag, to haul, to tow; to delay
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿱亻也
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
kéo dài; kéo lê; nối dài
📄 Trang luyện viết (PDF)to drag, to haul, to tow; to delay
long, lasting; to excel in