中文圣经
Từ vựng
jū shù
HSK 7

ràng buộc; bó buộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to detain, to restrain, to seize

bộ thủ thành phần ⿰扌句

to bind, to control, to restrain; bale

bộ thủ thành phần ⿻木口

Xuất hiện trong 2 câu