中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
拙
zhuō
vụng về; ngu; thiếu thanh tao
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拙
awkward, clumsy; dull, stupid
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌出
Xuất hiện trong 3 câu
XUẤT AI-CẬP 4:10
XUẤT AI-CẬP 6:12
XUẤT AI-CẬP 6:30