中文圣经
← Từ vựng
拙
zhuō
vụng vềnguthiếu thanh tao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拙

awkward, clumsy; dull, stupid

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌出Chữ khó đọc · zhuō

Xuất hiện trong 3 câu