中文圣经
Từ vựng
pīn mìng

xem 拼命

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to reject, to disregard, to go all out

bộ thủ thành phần ⿰扌弁

life; destiny, fate, luck; an order, instruction

bộ thủ thành phần ⿹令口

Xuất hiện trong 3 câu