中文圣经
← Từ vựng
拢
lǒng
Tập hợplại gầnchải tóc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拢

to collect, to bring together

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌龙Chữ khó đọc · lǒng

Xuất hiện trong 3 câu