中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
拢
lǒng
Tập hợp; lại gần; chải tóc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拢
to collect, to bring together
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌龙
Xuất hiện trong 3 câu
GIÔ-NA 1:13
LU-CA 5:11
CÔNG VỤ 27:39