中文圣经
Từ vựng
jiǎn
HSK 7

chọn; nhặt; sơ tuyển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to choose, to select; to gather, to pick up

bộ thủ thành phần ⿰扌柬

Xuất hiện trong 3 câu