中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
拣
jiǎn
HSK 7
chọn; nhặt; sơ tuyển
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拣
to choose, to select; to gather, to pick up
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌柬
Xuất hiện trong 3 câu
LÊ-VI 25:46
GIÊ-RÊ-MI 8:3
MA-THI-Ơ 13:48