← Từ vựng
持刀
chí dāo
cầm dao; dùng dao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
持
to hold, to support, to sustain
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌寺
刀
knife; old coin; measure
bộ thủ 刀thành phần ⿹?丿
cầm dao; dùng dao
📄 Trang luyện viết (PDF)to hold, to support, to sustain
knife; old coin; measure