← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
挂念
guà niàn
HSK 7
lo lắngbận tâmsuy nghĩ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
挂
to suspend, to put up, to hang; suspense
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌圭
念
to think of, to recall; to study
bộ thủ 心thành phần ⿱今心
to suspend, to put up, to hang; suspense
to think of, to recall; to study