中文圣经
← Từ vựng
指引
zhǐ yǐn
HSK 7
dẫn đườngchỉhướng dẫn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

指

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
引

to pull, to stretch; to draw; to attract

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓丨

Xuất hiện trong 4 câu