中文圣经
Từ vựng
wā kēng

đào hố; gây khó khăn; bẫy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to dig, to excavate

bộ thủ thành phần ⿰扌穵

pit, hole; to trap, to bury; to harry

bộ thủ thành phần ⿰土亢

Xuất hiện trong 3 câu