← Từ vựng
挨次
āi cì
lần lượt; theo thứ tự; từng cái một
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
挨
close by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌矣
次
order, sequence; second, next; one after the other
bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠