中文圣经
Từ vựng
āi cì

lần lượt; theo thứ tự; từng cái một

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

close by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait

bộ thủ thành phần ⿰扌矣

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 5 câu