中文圣经
Từ vựng
zhèn xīng
HSK 7

phục hưng; hồi sinh; tấn tứ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to arouse, to excite; to rouse, to shake

bộ thủ thành phần ⿰扌辰

to thrive, to prosper, to flourish

bộ thủ thành phần ⿳⺍一八

Xuất hiện trong 2 câu