中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
挲
sā
xoa xát; xoa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
挲
to feel or fondle with the fingers
bộ thủ
手
thành phần
⿱沙手
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 39:19
GIÊ-RÊ-MI 4:31