中文圣经
← Từ vựng
挲
sā
xoa xátxoa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挲

to feel or fondle with the fingers

bộ thủ 手thành phần ⿱沙手Chữ khó đọc · sā

Xuất hiện trong 2 câu