中文圣经
Từ vựng
juān zhù
HSK 6

quyên góp; đóng góp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to give, to donate; to give up, to renounce

bộ thủ thành phần ⿰扌肙

to help, to aid, to assist

bộ thủ thành phần ⿰且力

Xuất hiện trong 2 câu