中文圣经
← Từ vựng
捐资
juān zī
quyên góptài trợgiúp đỡ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

捐

to give, to donate; to give up, to renounce

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌肙
资

wealth, property, capital

bộ thủ 贝thành phần ⿱次贝

Xuất hiện trong 3 câu