← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
捣碎
dǎo suì
giã nátnghiền nátlàm nát
Hỏi về từ này
Chữ Hán
捣
to thresh, to pound; to stir, to disturb; to attack
碎
to break, to smash; broken, busted
bộ thủ 石thành phần ⿰石卒
to thresh, to pound; to stir, to disturb; to attack
to break, to smash; broken, busted