中文圣经
← Từ vựng
捣碎
dǎo suì
giã nátnghiền nátlàm nát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

捣

to thresh, to pound; to stir, to disturb; to attack

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌岛Chữ khó đọc · dǎo
碎

to break, to smash; broken, busted

bộ thủ 石thành phần ⿰石卒

Xuất hiện trong 3 câu