← Từ vựng
据实
jù shí
theo thực tế; trung thực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
据
to possess, to occupy; position; base
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌居
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
theo thực tế; trung thực
📄 Trang luyện viết (PDF)to possess, to occupy; position; base
real, true; honest, sincere