中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
捶
chuí
HSK 7
đấm; đánh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
捶
to beat, to lash, to strike with a cane
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌垂
Xuất hiện trong 2 câu
LU-CA 18:13
LU-CA 23:48