← Từ vựng
捶胸
chuí xiōng
đấm ngực; đánh ngực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
捶
to beat, to lash, to strike with a cane
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌垂
胸
breast, bosom; heart, mind
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼匈
đấm ngực; đánh ngực
📄 Trang luyện viết (PDF)to beat, to lash, to strike with a cane
breast, bosom; heart, mind