中文圣经
Từ vựng
chuí xiōng

đấm ngực; đánh ngực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to beat, to lash, to strike with a cane

bộ thủ thành phần ⿰扌垂

breast, bosom; heart, mind

bộ thủ thành phần ⿰⺼匈

Xuất hiện trong 5 câu