中文圣经
← Từ vựng
掌舵
zhǎng duò
cầm láichỉ huy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

掌

in charge; the palm of the hand, the sole of the foot

bộ thủ 手thành phần ⿱尚手
舵

helm, rudder

bộ thủ 舟thành phần ⿰舟它Chữ khó đọc · duò

Xuất hiện trong 5 câu