中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
掌
舵
zhǎng duò
+ Thêm vào bộ của tôi
cầm lái
chỉ huy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
掌
in charge; the palm of the hand, the sole of the foot
bộ thủ
手
thành phần
⿱尚手
舵
helm, rudder
bộ thủ
舟
thành phần
⿰舟它
Chữ khó đọc · duò
Xuất hiện trong 5 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 27:8
Ê-XÊ-CHIÊN 27:27
Ê-XÊ-CHIÊN 27:28
Ê-XÊ-CHIÊN 27:29
GIA-CƠ 3:4