← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
掏出
tāo chū
lấy rakéo ra
Hỏi về từ này
Chữ Hán
掏
to take out; to pull out; to clean out
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌匋
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
to take out; to pull out; to clean out
to go out, to send out; stand; produce