中文圣经
Từ vựng
tāo chū

lấy ra; kéo ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to take out; to pull out; to clean out

bộ thủ thành phần ⿰扌匋

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 2 câu