中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
排
pái
HSK 2
sắp xếp; loại bỏ; xúc đẩy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
排
row, rank, file; to eliminate, to remove
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌非
Xuất hiện trong 2 câu
MÁC 6:40
LU-CA 9:14