中文圣经
← Từ vựng
排
pái
HSK 2
sắp xếploại bỏxúc đẩy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

排

row, rank, file; to eliminate, to remove

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌非

Xuất hiện trong 2 câu