← Từ vựng
探望
tàn wàng
HSK 7
thăm; viếng; quan sát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
探
to find, to locate; to grope for, to search for
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿱?木
望
to expect, to hope, to look forward to
bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王
thăm; viếng; quan sát
📄 Trang luyện viết (PDF)to find, to locate; to grope for, to search for
to expect, to hope, to look forward to