← Từ vựng
推出
tuī chū
HSK 6
đẩy ra; phát hành; xuất bản
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
推
to push; to expel; to drive; to decline
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌隹
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
đẩy ra; phát hành; xuất bản
📄 Trang luyện viết (PDF)to push; to expel; to drive; to decline
to go out, to send out; stand; produce