中文圣经
Từ vựng
yǎn cáng

che giấu; lẩn tránh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cover up (with a hand); to ambush, to conceal; to shut

bộ thủ thành phần ⿰扌奄

to conceal, to hide; to hoard, to store

bộ thủ thành phần ⿱艹臧

Xuất hiện trong 3 câu