← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
掩藏
yǎn cáng
che giấulẩn tránh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
掩
to cover up (with a hand); to ambush, to conceal; to shut
藏
to conceal, to hide; to hoard, to store
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹臧
to cover up (with a hand); to ambush, to conceal; to shut
to conceal, to hide; to hoard, to store