中文圣经
← Từ vựng
提法
tí fǎ
cách phát biểuquan điểm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 2 câu