中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
插
chā
HSK 5
cắm; xuyên; tham gia; nhúng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
插
to insert, to stick in; to pierce; to plant
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌臿
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 30:38
SÁNG THẾ 30:41
SÁNG THẾ 30:42
I SA-MU-ÊN 2:14
I SA-MU-ÊN 26:7
Ê-XÊ-CHIÊN 17:5