中文圣经
Từ vựng
chā
HSK 5

cắm; xuyên; tham gia; nhúng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to insert, to stick in; to pierce; to plant

bộ thủ thành phần ⿰扌臿

Xuất hiện trong 6 câu