中文圣经
← Từ vựng
摔倒
shuāi dǎo
HSK 5
ngãvấp ngã

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

摔

to fall, to stumble, to trip

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌率
倒

to collapse, to fall over; to lie down

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到

Xuất hiện trong 4 câu