← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
摩利亚
mó lì yà
Moriah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
摩
to scour, to rub, to grind; friction
bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
to scour, to rub, to grind; friction
gains, advantage, profit, merit
Asia; second