← Từ vựng
摩尼
mó ní
Ma Ni (nhà tiên tri Ba Tư)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
摩
to scour, to rub, to grind; friction
bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
尼
Buddhist nun; used in transliterations
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕
Ma Ni (nhà tiên tri Ba Tư)
📄 Trang luyện viết (PDF)to scour, to rub, to grind; friction
Buddhist nun; used in transliterations