中文圣经
Từ vựng
mó ní

Ma Ni (nhà tiên tri Ba Tư)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ thành phần ⿸麻手

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿸尸匕

Xuất hiện trong 6 câu