中文圣经
← Từ vựng
撒巴第业
sā bā dì yè
Zabdiel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
第

sequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮弟
业

business, profession; to study, to work

bộ thủ 一thành phần ⿱?一

Xuất hiện trong 2 câu