中文圣经
Từ vựng
sā huān

nhảy nhót; vui vẻ; chơi đùa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ thành phần ⿰扌散

happy, glad, joyful

bộ thủ thành phần ⿰又欠

Xuất hiện trong 2 câu