中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
撒
网
sā wǎng
+ Thêm vào bộ của tôi
Giăng lưới
thả lưới
rải rác
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌散
Chữ khó đọc · sā / sǎ
网
net; network
bộ thủ
网
thành phần
⿵冂⿰乂乂
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-SAI 19:8
MA-THI-Ơ 4:18
MÁC 1:16