中文圣经
← Từ vựng
撒网
sā wǎng
Giăng lướithả lướirải rác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ
网

net; network

bộ thủ 网thành phần ⿵冂⿰乂乂

Xuất hiện trong 3 câu