← Từ vựng
撒网
sā wǎng
Giăng lưới; thả lưới; rải rác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散
网
net; network
bộ thủ 网thành phần ⿵冂⿰乂乂
Giăng lưới; thả lưới; rải rác
📄 Trang luyện viết (PDF)to disperse, to let go, to relax
net; network