中文圣经
← Từ vựng
撒罗米
sā luó mǐ
Salome

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ
罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木

Xuất hiện trong 2 câu