中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
撒
谎
sā huǎng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nói dối
lừa
bịa đặt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌散
Chữ khó đọc · sā / sǎ
谎
to lie
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠荒
Chữ khó đọc · huǎng
Xuất hiện trong 3 câu
THI THIÊN 31:18
THI THIÊN 109:2
CHÂM NGÔN 6:17