中文圣经
Từ vựng
sā huǎng
HSK 7

nói dối; lừa; bịa đặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ thành phần ⿰扌散

to lie

bộ thủ thành phần ⿰讠荒

Xuất hiện trong 3 câu